Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 24 | 13 | 11 | 2123-2100 | 23 | 1.011 | 0.542 | BTTBB |
9 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 24 | 11 | 13 | 2098-2090 | 8 | 1.004 | 0.458 | TTTBB |
Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 29 | 16 | 13 | 2567-2555 | 12 | 1.005 | 0.552 | BTTBB |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 30 | 15 | 15 | 2673-2608 | 65 | 1.025 | 0.5 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của44





