Ngày thi đấu 25
|
08
Tháng 4,2021
|
Sân vận động
Rishon LeZion
|
Sức chứa
2500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
98
:
67
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
241952152-18243281.180.792
2
Hapoel Eilat
241772200-20321681.0830.708
3
Hapoel Gilboa Galil BC
241772009-1914951.050.708
4
Hapoel Holon BC
241682086-1990961.0480.667
5
Hapoel Haifa BC
2414102087-2130-430.980.583
6
Hapoel Be'er Sheva
2413112054-1999551.0280.542
7
Hapoel Jerusalem
2413112123-2100231.0110.542
8
Ironi Ness Ziona
2412122022-1997251.0130.5
9
Maccabi Rishon LeZion
2411132098-209081.0040.458
10
Hapoel Tel Aviv
248162010-2087-770.9630.333
11
Bnei Herzliya
247172059-2111-520.9750.292
12
Maccabi Haifa
246181959-2200-2410.890.25
13
Ironi Nahariya
243211937-2322-3850.8340.125
Vòng Tranh Chức Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
292362567-21853821.1750.793
2
Hapoel Holon BC
2919102515-2419961.040.655
3
Hapoel Gilboa Galil BC
2919102432-23261061.0460.655
4
Hapoel Eilat
2918112662-25281341.0530.621
5
Hapoel Haifa BC
2916132506-2569-630.9750.552
6
Hapoel Jerusalem
2916132567-2555121.0050.552
Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Ironi Ness Ziona
3017132627-25221051.0420.567
2
Hapoel Be'er Sheva
3017132589-2521681.0270.567
3
Maccabi Rishon LeZion
3015152673-2608651.0250.5
4
Hapoel Tel Aviv
3012182562-2639-770.9710.4
5
Bnei Herzliya
3010202610-2651-410.9850.333
6
Maccabi Haifa
307232478-2788-3100.8890.233
7
Ironi Nahariya
303272426-2903-4770.8360.1

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Maccabi Rishon LeZion
Hapoel Jerusalem

Tài/Xỉu

RISHAP
Tài 125.5
100‏%
88.6
100‏%
87.55
Tài 145.5
90‏%
88.6
97‏%
87.55
Tài 165.5
80‏%
88.6
71‏%
87.55
Tài 185.5
27‏%
88.6
19‏%
87.55
Tài 200.5
7‏%
88.6
0‏%
87.55
Tài 225.5
0‏%
88.6
0‏%
87.55
Xỉu 125.5
0‏%
88.6
0‏%
87.55
Xỉu 145.5
10‏%
88.6
3‏%
87.55
Xỉu 165.5
20‏%
88.6
29‏%
87.55
Xỉu 185.5
73‏%
88.6
81‏%
87.55
Xỉu 200.5
93‏%
88.6
100‏%
87.55
Xỉu 225.5
100‏%
88.6
100‏%
87.55