Ngày thi đấu 22
|
04
Tháng 4,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
78
:
73
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

RIS

HAP
71.8Points77.6
33.9Rebounds36.9
14.8Assists15.6
7.3Steals6.7
2.3Blocks2.9
13Turnovers11.9
60.4Field Goals Attempted59.3
42%Field Goal Percentage46%
22.3Three Pointers Attempted25.4
31%Three Point Percentage36%
20.1Free Throws Attempted20.3
72%Free Throw Percentage72%

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
2
Hapoel Jerusalem
221571801-16661351.0810.682
12
Maccabi Rishon LeZion
225171705-1905-2000.8950.227
Vòng Tranh Chức Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Hapoel Jerusalem
271982236-20701661.080.704
Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
6
Maccabi Rishon LeZion
276212093-2350-2570.8910.222