Bảng Xếp Hạng
Royal Leauge, Bảng 1 05/06
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Midtjylland | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 5 | 8 | 12 | HHTTH |
2 | Hammarby | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | HHBTB |
3 | Valerenga IF | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | THHBT |
4 | Start | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 16 | -8 | 3 | BHHBH |
Royal Leauge, Bảng 2 05/06
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lillestroem | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | HTTHH |
2 | Copenhagen | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | HBTHH |
3 | Broendby IF | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | HBBTH |
4 | Kalmar | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 | HBTBH |
Royal Leauge, Bảng 3 05/06
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Djurgårdens | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | BTTBH |
2 | Lyn 1896 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | BTBHH |
3 | Göteborg | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | THBTH |
4 | Aalborg BK | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 | 6 | HBTHH |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- FC Midtjylland
Các trận đấu gần nhất- Copenhagen
Những trận kế tiếp - FC Midtjylland
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Copenhagen
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| FCM | FCC | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 8.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 2.67 8 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 2.33 3W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| FCM | FCC | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.8 | 91% 1.36 |
| Tài 1.5 | 80% 1.8 | 73% 1.36 |
| Tài 2.5 | 60% 1.8 | 27% 1.36 |
| Tài 3.5 | 60% 1.8 | 18% 1.36 |
| Tài 4.5 | 10% 1.8 | 0% 1.36 |
| Tài 5.5 | 0% 1.8 | 0% 1.36 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.8 | 9% 1.36 |
| Xỉu 1.5 | 20% 1.8 | 27% 1.36 |
| Xỉu 2.5 | 40% 1.8 | 73% 1.36 |
| Xỉu 3.5 | 40% 1.8 | 82% 1.36 |
| Xỉu 4.5 | 90% 1.8 | 100% 1.36 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.8 | 100% 1.36 |

