Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 30 | 29 | 1 | 2664-2267 | 397 | 59 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 30 | 22 | 8 | 2627-2291 | 336 | 52 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202514 thg 12, 2025TBSL Ngày thi đấu 11

Fenerbahçe S.K.HPh9794Anadolu Efes S.K.
24 thg 10, 2025Giải Euroleague Ngày thi đấu 6
Anadolu Efes S.K.H26979Fenerbahçe S.K.
23 thg 3, 2025TBSL Ngày thi đấu 22
Anadolu Efes S.K.H28182Fenerbahçe S.K.
03 thg 1, 2025Giải Euroleague Ngày thi đấu 19
Fenerbahçe S.K.H28476Anadolu Efes S.K.




