Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
19
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
FENEFS
FENEFS
78Points78
33.7Rebounds30.1
15.2Assists16.7
4.9Steals6.5
2.6Blocks2.3
12.8Turnovers12.2
58.2Field Goals Attempted59.5
47%Field Goal Percentage47%
24.5Three Pointers Attempted25.5
36%Three Point Percentage36%
18.1Free Throws Attempted17.1
80%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 35 | 23 | 12 | 2884-2816 | 68 | 1.024 | 0.657 | BTBBB |
19 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 35 | 10 | 25 | 2779-2920 | -141 | 0.952 | 0.286 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 113 | từ {năm}
FENEFS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202514 thg 12, 2025TBSL Ngày thi đấu 11

Fenerbahçe S.K.HPh9794Anadolu Efes S.K.
24 thg 10, 2025Giải Euroleague Ngày thi đấu 6
Anadolu Efes S.K.H26979Fenerbahçe S.K.
23 thg 3, 2025TBSL Ngày thi đấu 22
Anadolu Efes S.K.H28182Fenerbahçe S.K.
03 thg 1, 2025Giải Euroleague Ngày thi đấu 19
Fenerbahçe S.K.H28476Anadolu Efes S.K.




