Ngày thi đấu 19
|
28
Tháng 1,2026
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
4
24
Số lần phạm lỗi
25
92
98
23
33
18
13
26
27
25
25
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
Liga Nationala

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
2
Dinamo București
282082437-229314448
5
CS Rapid Bucuresti
2817112406-23268045

Sô trận đã đấu - 15 |  từ {năm}

RAP

DBU
Đã thắng
Đã thắng
7(47‏%)
8(53‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1207
Total Points
1276
80,5
Số điểm trung bình
85,1