Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Campinas | 14 | 8 | 6 | 1004-958 | 46 | 1.048 | 0.571 | 22 | TTTTB |
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 14 | 3 | 11 | 965-1102 | -137 | 0.876 | 0.214 | 17 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Campinas | 14 | 8 | 6 | 1004-958 | 46 | 1.048 | 0.571 | 22 | TTTTB |
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 14 | 3 | 11 | 965-1102 | -137 | 0.876 | 0.214 | 17 | BBBBB |