Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Campinas | 20 | 11 | 9 | 1407-1398 | 9 | 31 | TBTBB |
8 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 20 | 7 | 13 | 1332-1348 | -16 | 27 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Campinas | 20 | 11 | 9 | 1407-1398 | 9 | 31 | TBTBB |
8 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 20 | 7 | 13 | 1332-1348 | -16 | 27 | TBTTB |