Bảng Xếp Hạng
Super League, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 6 | 5 | 1 | 564-494 | 70 | 11 | TTBTT |
Super League, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Mega Basket | 6 | 5 | 1 | 531-458 | 73 | 11 | TTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của45
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 6 | 5 | 1 | 564-494 | 70 | 11 | TTBTT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Mega Basket | 6 | 5 | 1 | 531-458 | 73 | 11 | TTBTT |