Ngày thi đấu 26
|
20
Tháng 4,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
90
:
77
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

MTA

HAP
86.9Points79.4
39Rebounds35.9
20.2Assists17.7
7.2Steals6.4
2.9Blocks3
12.4Turnovers12.5
63Field Goals Attempted64.8
50%Field Goal Percentage44%
25.7Three Pointers Attempted24.5
37%Three Point Percentage36%
18.5Free Throws Attempted18.8
76%Free Throw Percentage75%

Group Table

Super League
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
242132202-189930345
13
Hapoel Be'er Sheva
246181984-2122-13830
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
292542670-231036054
Super League, Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
6
Hapoel Be'er Sheva
309212481-2646-16539