Ngày thi đấu 11
|
10
Tháng 12,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
92
:
111
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. A SKL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK Krka
272252473-207539849
2
Helios
272162340-209724348
3
KD Ilirija
2715122181-21334842
4
Sencur
2713142105-2154-4940
5
KK Podcetrtek
2713142204-2243-3940
6
Skofja Loka
2712152172-2255-8339
7
KK Šentjur
2710172164-2314-15037
8
KK Rogaška
2711162039-2114-7537
9
KK Triglav Kranj
279181952-2084-13236
10
Polzela
279182145-2306-16136

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Polzela
KK Krka

Tài/Xỉu

HOPKRK
Tài 125.5
100‏%
78.22
100‏%
88.81
Tài 145.5
81‏%
78.22
81‏%
88.81
Tài 165.5
48‏%
78.22
53‏%
88.81
Tài 185.5
15‏%
78.22
9‏%
88.81
Tài 200.5
4‏%
78.22
3‏%
88.81
Tài 225.5
0‏%
78.22
0‏%
88.81
Xỉu 125.5
0‏%
78.22
0‏%
88.81
Xỉu 145.5
19‏%
78.22
19‏%
88.81
Xỉu 165.5
52‏%
78.22
47‏%
88.81
Xỉu 185.5
85‏%
78.22
91‏%
88.81
Xỉu 200.5
96‏%
78.22
97‏%
88.81
Xỉu 225.5
100‏%
78.22
100‏%
88.81