Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 18 | 9 | 9 | 1381-1419 | -38 | 27 | BTTTT |
8 | ![]() ![]() Dinamo București | 18 | 6 | 12 | 1399-1435 | -36 | 24 | BTTBT |
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() CS Rapid Bucuresti | 16 | 11 | 5 | 1346-1191 | 155 | 27 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() Dinamo București | 16 | 9 | 7 | 1243-1159 | 84 | 25 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
- 202523 thg 12, 2025Cúp Vòng 2

Dinamo BucureștiHPh10185CS Rapid Bucuresti
17 thg 12, 2025Cúp Vòng 2
CS Rapid BucurestiH28373Dinamo București
11 thg 10, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 4
Dinamo BucureștiHPh8486CS Rapid Bucuresti
14 thg 4, 2025Liga Nationala Ngày thi đấu 27
Dinamo BucureștiH28680CS Rapid Bucuresti




