Ngày thi đấu 6
|
30
Tháng 10,2023
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
82
:
68
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Universitatea Cluj
181801610-134726336
2
CSM CSU Oradea
181441527-141411332
3
Cso Voluntari
181081475-14354028
4
CS Rapid Bucuresti
18991381-1419-3827
5
Arges Pitesti
18991358-1421-6327
6
Sibiu
187111445-1481-3625
7
CSM Constanta
187111480-1499-1925
8
Dinamo București
186121399-1435-3624
9
Csm Corona Brasov
185131426-1533-10723
10
Csm Targu Mures
185131456-1573-11723
Group A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Universitatea Cluj
161601510-119131932
2
Cso Voluntari
161241333-117016328
3
CS Rapid Bucuresti
161151346-119115527
4
Csm Corona Brasov
161061274-12502426
5
Dinamo București
16971243-11598425
6
Timișoara
166101276-1297-2122
7
Targu Jiu
166101252-1365-11322
8
Municipal Galati
162141264-1521-25718
9
Abc Laguna Bucuresti
160161009-1363-35416
Group B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CSM CSU Oradea
161421386-120118530
2
Arges Pitesti
161151276-12225427
3
Csm Targu Mures
161151312-12605227
4
Sibiu
16971248-1246225
5
CSM Constanta
16881280-12562424
6
CS Valcea 1924 Rm Valcea
16791275-1289-1423
7
Universitatea Craiova
166101198-1279-8122
8
CSM Ploiesti
164121269-1354-8520
9
Focșani
162141158-1295-13718
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Universitatea Craiova
141221093-99310026
2
Targu Jiu
141041225-11467924
3
CS Valcea 1924 Rm Valcea
14951290-114614423
4
Timișoara
14861163-10907322
5
CSM Ploiesti
14861172-11294322
6
Focșani
14591085-1168-8319
7
Municipal Galati
143111136-1222-8617
8
Abc Laguna Bucuresti
14113940-1210-27015
Placement 11-14
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Universitatea Craiova
440394-2761188
2
Timișoara
422316-323-76
3
Municipal Galati
422331-398-676
4
CS Valcea 1924 Rm Valcea
404327-371-444

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CS Rapid Bucuresti
Dinamo București

Tài/Xỉu

RAPDBU
Tài 125.5
100‏%
79.55
100‏%
76.62
Tài 145.5
69‏%
79.55
69‏%
76.62
Tài 165.5
31‏%
79.55
24‏%
76.62
Tài 185.5
7‏%
79.55
3‏%
76.62
Tài 200.5
0‏%
79.55
0‏%
76.62
Tài 225.5
0‏%
79.55
0‏%
76.62
Xỉu 125.5
0‏%
79.55
0‏%
76.62
Xỉu 145.5
31‏%
79.55
31‏%
76.62
Xỉu 165.5
69‏%
79.55
76‏%
76.62
Xỉu 185.5
93‏%
79.55
97‏%
76.62
Xỉu 200.5
100‏%
79.55
100‏%
76.62
Xỉu 225.5
100‏%
79.55
100‏%
76.62