15
Tháng 3,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
88
:
80
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Rổ LBF, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Sampaio Basquete
201911513-111739639
2
Ituano
201641545-135119436
3
SESI / Araraquara
201461505-117333234
4
Santo Andre/Apaba
201461445-13588734
5
Campinas
201191407-1398931
6
Basquete Blumenau
2010101307-1336-2930
7
SC Corinthians SP
209111373-13541929
8
Sodie Mesquita
207131332-1348-1627
9
Sao Jose Dos Campos SP
204161154-1431-27724
10
Bax Catanduva
203171229-1637-40823
11
Ponta Grossa
203171217-1524-30723

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

CAMSOD
Tài 125.5
73‏%
68.77
67‏%
64.33
Tài 145.5
35‏%
68.77
14‏%
64.33
Tài 165.5
12‏%
68.77
5‏%
64.33
Tài 185.5
0‏%
68.77
0‏%
64.33
Tài 200.5
0‏%
68.77
0‏%
64.33
Tài 225.5
0‏%
68.77
0‏%
64.33
Xỉu 125.5
27‏%
68.77
33‏%
64.33
Xỉu 145.5
65‏%
68.77
86‏%
64.33
Xỉu 165.5
88‏%
68.77
95‏%
64.33
Xỉu 185.5
100‏%
68.77
100‏%
64.33
Xỉu 200.5
100‏%
68.77
100‏%
64.33
Xỉu 225.5
100‏%
68.77
100‏%
64.33