19
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15761
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
2
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 6
60
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
22153443232048
2
Broendby IF
22145344202447
3
Copenhagen
22143545232245
4
FC Nordsjælland
22107535211437
5
Aarhus GF
229942621536
6
Silkeborg IF
2283112832-427
7
Odense Boldklub
2266102532-724
8
Lyngby Boldklub
2265112739-1223
9
Viborg FF
2265112437-1323
10
Randers FC
225892337-1423
11
Vejle Boldklub
2247111926-719
12
Hvidovre IF
2225151745-2811
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
32196762431963
2
Broendby IF
32188660352562
3
Copenhagen
32185964382659
4
FC Nordsjælland
321610660342658
5
Aarhus GF
321111104246-444
6
Silkeborg IF
32106163950-1136
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Randers FC
321011114149-841
2
Viborg FF
32117143848-1040
3
Vejle Boldklub
3299143236-436
4
Lyngby Boldklub
3299143953-1436
5
Odense Boldklub
3288163748-1132
6
Hvidovre IF
3248202761-3420

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Odense Boldklub
Randers FC
Các trận đấu gần nhất
OBKRAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
5.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

OBKRAN
Tài 0.5
94‏%
1.16
94‏%
1.27
Tài 1.5
81‏%
1.16
70‏%
1.27
Tài 2.5
63‏%
1.16
58‏%
1.27
Tài 3.5
19‏%
1.16
39‏%
1.27
Tài 4.5
6‏%
1.16
9‏%
1.27
Tài 5.5
3‏%
1.16
6‏%
1.27
Xỉu 0.5
6‏%
1.16
6‏%
1.27
Xỉu 1.5
19‏%
1.16
30‏%
1.27
Xỉu 2.5
38‏%
1.16
42‏%
1.27
Xỉu 3.5
81‏%
1.16
61‏%
1.27
Xỉu 4.5
94‏%
1.16
91‏%
1.27
Xỉu 5.5
97‏%
1.16
94‏%
1.27

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Odense Boldklub
Randers FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Odense Boldklub

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Deedson, Louicius Don
10
2780400.30
Kadrii, Bashkim
9
3170210.23
Kjerrumgaard, Luca
17
1440200.29
Fenger, Max
30
1330100.23
M
Hajal, Rami
22
2930010.10
M
Manneh, Alasana
8
2120000.10

Các cầu thủ
-
Randers FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fuseini, Mohammed
77
1690100.56
M
Nordli, Simen Bolkan
9
2650210.19
M
Bundgaard, Filip
11
1740120.24
M
Coulibaly, Lasso
28
2640000.15
Odey, Stephen
90
3240100.13
H
Dammers, Wessel
4
3030100.10

Sân vận động - Nature Energy Park

Bàn Thắng Hiệp Một
24
55.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
44.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ56
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc162