Ngày thi đấu 6
|
21
Tháng 8,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H12:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Bóng Đá Hạng Nhất Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Odense Boldklub
22147148222649
2
FC Fredericia
22131844261840
3
AC Horsens
2212463829940
4
Hvidovre IF
2210662519636
5
Kolding IF
229762113834
6
Esbjerg FB
22111104035534
7
Hillerød Fodbold
228863428632
8
Hobro IK
2275103038-826
9
B93 Boldklubben
2265112543-1823
10
HB Koge
2264122541-1622
11
Vendsyssel FF
2255122537-1220
12
FC Roskilde
2241171943-2413
Promotion Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Odense Boldklub
321811369353465
2
FC Fredericia
32204865303564
3
AC Horsens
32156114948151
4
Kolding IF
32148103628850
5
Hvidovre IF
32129113335-245
6
Esbjerg FB
32132175256-441
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Hillerød Fodbold
321410856381852
2
Hobro IK
32109133951-1239
3
B93 Boldklubben
3298154261-1935
4
HB Koge
3297163657-2134
5
Vendsyssel FF
3279163549-1430
6
FC Roskilde
3275203761-2426

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Odense Boldklub
FC Fredericia
Các trận đấu gần nhất
OBKFRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
7.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

OBKFRE
Tài 0.5
97‏%
2.16
97‏%
2.03
Tài 1.5
88‏%
2.16
75‏%
2.03
Tài 2.5
59‏%
2.16
53‏%
2.03
Tài 3.5
38‏%
2.16
31‏%
2.03
Tài 4.5
25‏%
2.16
25‏%
2.03
Tài 5.5
16‏%
2.16
13‏%
2.03
Xỉu 0.5
3‏%
2.16
3‏%
2.03
Xỉu 1.5
13‏%
2.16
25‏%
2.03
Xỉu 2.5
41‏%
2.16
47‏%
2.03
Xỉu 3.5
63‏%
2.16
69‏%
2.03
Xỉu 4.5
75‏%
2.16
75‏%
2.03
Xỉu 5.5
84‏%
2.16
88‏%
2.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Odense Boldklub
FC Fredericia
Số liệu trung bình của giải đấu