Tổng Quan Trận Đấu
3
1
0
0
10
4
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
FREVEJ
FREVEJ
8Số lần thắng3
38Bàn thắng33
62Số bàn thắng59
18Cả hai đội ghi bàn20
9Không ghi bàn7
2Số Trận Giữ Sạch Lưới2
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() FC Fredericia | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 49 | -19 | 24 | BHHHB |
12 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | -19 | 14 | HHBBB |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() FC Fredericia | 29 | 8 | 6 | 15 | 38 | 62 | -24 | 30 | BHHHB |
6 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 29 | 3 | 9 | 17 | 33 | 59 | -26 | 18 | HHBBB |
Sô trận đã đấu - 40 | từ {năm}
FREVEJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
44
Tổng số bàn thắng
60
1,1
Số bàn thắng trung bình
1,5
38%
(8)
Dẫn trước ở H1
67%
(18)
38%
(13)
Hoà ở H1
38%
(13)
67%
(18)
Thua ở H1
38%
(8)
Lần gặp gần nhất
1-5của40





