Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
8
21
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
PANCZV
PANCZV
82.2Points77.4
33.3Rebounds31.9
17.8Assists18.7
6.6Steals6
2.5Blocks1.8
11.3Turnovers11.7
59.2Field Goals Attempted58.6
50%Field Goal Percentage47%
24Three Pointers Attempted24.4
38%Three Point Percentage36%
19Free Throws Attempted18.3
76%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 34 | 22 | 12 | 2990-2843 | 147 | 1.052 | 0.647 | TTBTT |
10 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 34 | 18 | 16 | 2776-2714 | 62 | 1.023 | 0.529 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 25 | từ {năm}
PANCZV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của25





