Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 17 | 13 | 2401-2242 | 159 | 47 | BTTTB |
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 13 | 17 | 2302-2325 | -23 | 43 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 17 | 13 | 2401-2242 | 159 | 47 | BTTTB |
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 13 | 17 | 2302-2325 | -23 | 43 | BBBBT |