Ngày thi đấu 26
|
26
Tháng 4,2015
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10300
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
9
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 12
13
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 14/15

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
33225664343071
2
Copenhagen
33207640221867
3
Broendby IF
331671043291455
4
Randers FC
331410939281152
5
Aalborg BK
33139113931848
6
FC Nordsjælland
33135153944-544
7
Hobro IK
331110124047-743
8
Esbjerg FB
331010134745240
9
Odense Boldklub
33117153543-840
10
Sønderjyske
33716103544-937
11
FC Vestsjaelland
3396183152-2133
12
Silkeborg IF
3328232659-3314

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Randers FC
Copenhagen
Các trận đấu gần nhất
RANFCC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

RANFCC
Tài 0.5
88‏%
1.18
91‏%
1.21
Tài 1.5
64‏%
1.18
55‏%
1.21
Tài 2.5
30‏%
1.18
33‏%
1.21
Tài 3.5
9‏%
1.18
9‏%
1.21
Tài 4.5
6‏%
1.18
0‏%
1.21
Tài 5.5
3‏%
1.18
0‏%
1.21
Xỉu 0.5
12‏%
1.18
9‏%
1.21
Xỉu 1.5
36‏%
1.18
45‏%
1.21
Xỉu 2.5
70‏%
1.18
67‏%
1.21
Xỉu 3.5
91‏%
1.18
91‏%
1.21
Xỉu 4.5
94‏%
1.18
100‏%
1.21
Xỉu 5.5
97‏%
1.18
100‏%
1.21

Các cầu thủ
-
Randers FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ishak, Mikael
10
26110000.42
Fall, Djiby
30
2590010.36
M
Lundberg, Viktor
23
3270000.22
Brock-Madsen, Nicolai
44
1740000.24
M
Bjarnason, Theodor Elmar
7
2930000.10
M
Borring, Jonas
9
1110000.09

Các cầu thủ
-
Copenhagen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jorgensen, Nicolai
10
25100010.40
Cornelius, Andreas
11
2260020.27
H
Amartey, Daniel
18
2930000.10
Kacaniklic, Alexander
17
720010.29
M
Hendriksson Olsen, Brandur
36
720000.29
Kadrii, Bashkim
17
820000.25

Sân vận động - Cepheus Park Randers

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0