Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 14/15
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Midtjylland | 33 | 22 | 5 | 6 | 64 | 34 | 30 | 71 | THBBT |
2 | Copenhagen | 33 | 20 | 7 | 6 | 40 | 22 | 18 | 67 | BTTTT |
3 | Broendby IF | 33 | 16 | 7 | 10 | 43 | 29 | 14 | 55 | TTTHB |
4 | Randers FC | 33 | 14 | 10 | 9 | 39 | 28 | 11 | 52 | HBTHT |
5 | Aalborg BK | 33 | 13 | 9 | 11 | 39 | 31 | 8 | 48 | BBTTT |
6 | FC Nordsjælland | 33 | 13 | 5 | 15 | 39 | 44 | -5 | 44 | BBTTB |
7 | Hobro IK | 33 | 11 | 10 | 12 | 40 | 47 | -7 | 43 | BTBHB |
8 | Esbjerg FB | 33 | 10 | 10 | 13 | 47 | 45 | 2 | 40 | TBBTT |
9 | Odense Boldklub | 33 | 11 | 7 | 15 | 35 | 43 | -8 | 40 | THBHB |
10 | Sønderjyske | 33 | 7 | 16 | 10 | 35 | 44 | -9 | 37 | HTHBB |
11 | FC Vestsjaelland | 33 | 9 | 6 | 18 | 31 | 52 | -21 | 33 | THHBT |
12 | Silkeborg IF | 33 | 2 | 8 | 23 | 26 | 59 | -33 | 14 | BHBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Randers FC
Copenhagen
Các trận đấu gần nhất- Randers FC
Các trận đấu gần nhất- Copenhagen
Những trận kế tiếp - Randers FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Copenhagen
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| RAN | FCC | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 1.00 3W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| RAN | FCC | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 88% 1.18 | 91% 1.21 |
| Tài 1.5 | 64% 1.18 | 55% 1.21 |
| Tài 2.5 | 30% 1.18 | 33% 1.21 |
| Tài 3.5 | 9% 1.18 | 9% 1.21 |
| Tài 4.5 | 6% 1.18 | 0% 1.21 |
| Tài 5.5 | 3% 1.18 | 0% 1.21 |
| Xỉu 0.5 | 12% 1.18 | 9% 1.21 |
| Xỉu 1.5 | 36% 1.18 | 45% 1.21 |
| Xỉu 2.5 | 70% 1.18 | 67% 1.21 |
| Xỉu 3.5 | 91% 1.18 | 91% 1.21 |
| Xỉu 4.5 | 94% 1.18 | 100% 1.21 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.18 | 100% 1.21 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Ishak, Mikael 10 | 26 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0.42 |
| TĐ | ![]() Fall, Djiby 30 | 25 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0.36 |
| M | ![]() Lundberg, Viktor 23 | 32 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.22 |
| TĐ | ![]() Brock-Madsen, Nicolai 44 | 17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.24 |
| M | ![]() Bjarnason, Theodor Elmar 7 | 29 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| M | ![]() Borring, Jonas 9 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.09 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Jorgensen, Nicolai 10 | 25 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0.40 |
| TĐ | ![]() Cornelius, Andreas 11 | 22 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0.27 |
| H | ![]() Amartey, Daniel 18 | 29 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Kacaniklic, Alexander 17 | 7 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0.29 |
| M | ![]() Hendriksson Olsen, Brandur 36 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Kadrii, Bashkim 17 | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
Sân vận động - Cepheus Park Randers
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |







