Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
12
Số lần phạm lỗi
14
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Campinas | 20 | 11 | 9 | 1323-1264 | 59 | 31 | BTTTB |
11 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 20 | 1 | 19 | 1131-1598 | -467 | 21 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
CAMADR
Đã thắng
Đã thắng





