Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
27
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
FENBJK
FENBJK
82Points85.1
34Rebounds33.6
17.5Assists19.7
5.5Steals7.1
1.9Blocks1.8
10.9Turnovers10.3
58.6Field Goals Attempted63.8
47%Field Goal Percentage48%
26.1Three Pointers Attempted26.8
37%Three Point Percentage39%
20.9Free Throws Attempted18.9
81%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 30 | 27 | 3 | 2650-2393 | 257 | 57 | TBTBT |
2 | ![]() ![]() Besiktas JK | 30 | 23 | 7 | 2697-2453 | 244 | 53 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
FENBJK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của56





