Ngày thi đấu 29
|
30
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
1000
5
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 16
100
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Wilki Morskie Szczecin
282082366-23066048
2
Legia Warsaw
282082425-223219348
3
Trefl Sopot
2818102473-235411946
4
Śląsk Wrocław
2818102519-239512446
5
Dziki Warszawa
2817112562-237119145
6
Arka Gdynia
2817112383-22909345
7
Anwil Wloclawek
2816122486-238010644
8
Basket Zielona Gora
2815132357-22728543
9
MKS Dąbrowa Górnicza
2815132461-24105143
10
PWSZ Gornik Walbrzyc
2815132300-2339-3943
11
Stal Ostrow Wielkopolski
2815132313-2362-4943
12
Twarde Pierniki Toruń
2811172453-2523-7039
13
MKS Start Lublin
2810182309-2511-20238
14
Czarni Slupsk
288202304-2442-13836
15
GTK Gliwice
285232223-2497-27433
16
Mosir Krosno
284242298-2548-25032

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Dziki Warszawa
Anwil Wloclawek

Tài/Xỉu

DZWANW
Tài 125.5
100‏%
91.11
96‏%
88.79
Tài 145.5
93‏%
91.11
96‏%
88.79
Tài 165.5
75‏%
91.11
71‏%
88.79
Tài 185.5
21‏%
91.11
32‏%
88.79
Tài 200.5
11‏%
91.11
7‏%
88.79
Tài 225.5
0‏%
91.11
0‏%
88.79
Xỉu 125.5
0‏%
91.11
4‏%
88.79
Xỉu 145.5
7‏%
91.11
4‏%
88.79
Xỉu 165.5
25‏%
91.11
29‏%
88.79
Xỉu 185.5
79‏%
91.11
68‏%
88.79
Xỉu 200.5
89‏%
91.11
93‏%
88.79
Xỉu 225.5
100‏%
91.11
100‏%
88.79