Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
4
24
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
YMBTTS
YMBTTS
77.9Points84.4
33.6Rebounds34.6
18.3Assists20.1
5.7Steals8.3
1.5Blocks2.9
12.9Turnovers11.6
60Field Goals Attempted61.3
46%Field Goal Percentage47%
26.2Three Pointers Attempted25.5
37%Three Point Percentage36%
16.6Free Throws Attempted23.8
77%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Turk Telekom | 28 | 19 | 9 | 2453-2281 | 172 | 47 | TTTTB |
9 | ![]() ![]() Merkezefendi Denizli | 28 | 11 | 17 | 2282-2436 | -154 | 39 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
YMBTTS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





