Thống Kê Mùa Giải
RISHAP
RISHAP
76.6Points78.5
33.6Rebounds36.6
16.6Assists18.4
9.3Steals9.1
1.3Blocks5.1
11.7Turnovers15.1
65.5Field Goals Attempted60.2
44%Field Goal Percentage45%
24.5Three Pointers Attempted27
29%Three Point Percentage35%
15.7Free Throws Attempted20.4
73%Free Throw Percentage72%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 21 | 15 | 6 | 1719-1599 | 120 | 36 | TTBTB |
9 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 20 | 8 | 12 | 1619-1662 | -43 | 28 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
RISHAP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31
- 202401 thg 5, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia, Loạt Trận Playoff Tứ kết

Hapoel Gilboa Galil BCH29386Maccabi Rishon LeZion
27 thg 4, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia, Loạt Trận Playoff Tứ kết
Maccabi Rishon LeZionH28084Hapoel Gilboa Galil BC
24 thg 4, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia, Loạt Trận Playoff Tứ kết
Hapoel Gilboa Galil BCH28477Maccabi Rishon LeZion
17 thg 4, 2024Giải Bóng Rổ Quốc Gia Ngày thi đấu 26
Hapoel Gilboa Galil BCH29785Maccabi Rishon LeZion




