Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
25
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 28 | 23 | 5 | 2482-2156 | 326 | 51 | TBBTT |
7 | ![]() ![]() Sibiu | 28 | 16 | 12 | 2402-2357 | 45 | 44 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 51 | từ {năm}
ORASIB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của51





