Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
22
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
KRKMEGA
KRKMEGA
72.3Points82.6
28.7Rebounds34.2
14.9Assists15.6
5.8Steals5.6
2.1Blocks3.8
11.5Turnovers15
57Field Goals Attempted62
42%Field Goal Percentage46%
26.6Three Pointers Attempted26.2
29%Three Point Percentage32%
21Free Throws Attempted23.6
80%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() KK Krka | 16 | 5 | 11 | 1271-1321 | -50 | 21 | BTBTB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Mega Basket | 16 | 6 | 10 | 1370-1485 | -115 | 22 | BBTBT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Mega Basket | 25 | 11 | 14 | 2160-2257 | -97 | 36 | BBTBT |
6 | ![]() ![]() KK Krka | 25 | 9 | 16 | 1949-2024 | -75 | 34 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 22 | từ {năm}
KRKMEGA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của22





