08
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
9566
08 thg 5
13:00
4
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 6
40
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Aarhus GF
22155246232350
2
FC Midtjylland
22137258233546
3
Sønderjyske
2210663428636
4
Broendby IF
2210483122934
5
Viborg FF
2210393735233
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
7
Copenhagen
228593534129
8
Odense Boldklub
227693646-1027
9
Randers FC
2275102227-526
10
FC Fredericia
2273123049-1924
11
Silkeborg IF
2254132445-2119
12
Vejle Boldklub
2235142645-1914
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
291610367303758
2
Aarhus GF
291610352292358
3
FC Nordsjælland
29143124644245
4
Viborg FF
29134124441343
5
Broendby IF
291251240301041
6
Sønderjyske
29118104143-241
Superliga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
291351155411444
2
Odense Boldklub
29117114754-740
3
Silkeborg IF
2996143757-2033
4
Randers FC
2987143040-1031
5
FC Fredericia
2986153862-2430
6
Vejle Boldklub
2939173359-2618

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Viborg FF
Sønderjyske
Các trận đấu gần nhất
VIBSON
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VIBSON
Tài 0.5
97‏%
1.52
93‏%
1.41
Tài 1.5
72‏%
1.52
83‏%
1.41
Tài 2.5
59‏%
1.52
55‏%
1.41
Tài 3.5
28‏%
1.52
28‏%
1.41
Tài 4.5
21‏%
1.52
17‏%
1.41
Tài 5.5
10‏%
1.52
7‏%
1.41
Xỉu 0.5
3‏%
1.52
7‏%
1.41
Xỉu 1.5
28‏%
1.52
17‏%
1.41
Xỉu 2.5
41‏%
1.52
45‏%
1.41
Xỉu 3.5
72‏%
1.52
72‏%
1.41
Xỉu 4.5
79‏%
1.52
83‏%
1.41
Xỉu 5.5
90‏%
1.52
93‏%
1.41

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Viborg FF
Sønderjyske
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Viborg FF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Horneman, Charly
11
2660200.23
M
Sondergaard Clausen, Mads
6
2350200.22
Freriks, Tim
9
2340110.17
H
Kuzmic, Srdan
30
2440300.17
M
Jorgensen, Thomas
10
2830100.11
Addo, Osman Abdulkadir
17
720200.29

Các cầu thủ
-
Sønderjyske

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ingason, Kristall Mani
10
1460100.43
Hoppe, Matthew
9
2660200.23
Qamili, Lirim
15
2250320.23
M
Haidara, Mohamed Cheri
31
2440200.17
M
Hyseni, Olti
24
2840200.14
Agger, Mads
25
2130000.14

Sân vận động - Energi Viborg Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
30
61.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
38.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận298
Tổng Số Thẻ54
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc136