Trọng tài
|
22
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
38000
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:2
1
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 6
100
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Aarhus GF
22155246232350
2
FC Midtjylland
22137258233546
3
Sønderjyske
2210663428636
4
Broendby IF
2210483122934
5
Viborg FF
2210393735233
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
7
Copenhagen
228593534129
8
Odense Boldklub
227693646-1027
9
Randers FC
2275102227-526
10
FC Fredericia
2273123049-1924
11
Silkeborg IF
2254132445-2119
12
Vejle Boldklub
2235142645-1914
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
291610367303758
2
Aarhus GF
291610352292358
3
FC Nordsjælland
29143124644245
4
Viborg FF
29134124441343
5
Broendby IF
291251240301041
6
Sønderjyske
29118104143-241
Superliga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
291351155411444
2
Odense Boldklub
29117114754-740
3
Silkeborg IF
2996143757-2033
4
Randers FC
2987143040-1031
5
FC Fredericia
2986153862-2430
6
Vejle Boldklub
2939173359-2618

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Copenhagen
FC Fredericia
Các trận đấu gần nhất
FCCFRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
9.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.33
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCCFRE
Tài 0.5
97‏%
1.9
100‏%
1.31
Tài 1.5
93‏%
1.9
93‏%
1.31
Tài 2.5
69‏%
1.9
72‏%
1.31
Tài 3.5
34‏%
1.9
48‏%
1.31
Tài 4.5
24‏%
1.9
28‏%
1.31
Tài 5.5
10‏%
1.9
3‏%
1.31
Xỉu 0.5
3‏%
1.9
0‏%
1.31
Xỉu 1.5
7‏%
1.9
7‏%
1.31
Xỉu 2.5
31‏%
1.9
28‏%
1.31
Xỉu 3.5
66‏%
1.9
52‏%
1.31
Xỉu 4.5
76‏%
1.9
72‏%
1.31
Xỉu 5.5
90‏%
1.9
97‏%
1.31

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Copenhagen
FC Fredericia
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Copenhagen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Larsson, Jordan
11
29100530.34
Moukoko, Youssoufa
9
2270120.32
M
Elyounoussi, Mohamed
10
2770100.26
Robert
16
2240000.18
M
Claesson, Viktor
7
2640100.15
Achouri, Elias
30
1830000.17

Các cầu thủ
-
FC Fredericia

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Buch, Oscar
97
2060200.30
M
Johannesen, Sofus
34
1950100.26
Mucolli, Agon
98
1640100.25
M
Marcussen, Gustav
7
2640010.15
Etim
25
1130100.27
H
Lindekilde, Jonatan
21
1430100.21
Trọng tài
-
Đan Mạch
Svendsen, Frederik
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
29.12
Số thẻ được rút ra
34
Số thẻ trên trận
3.09
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng322.91
Thẻ đỏ20.18
Bàn thắng từ phạt đền30.27
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11029‏%
Hiệp 22471‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1647‏%
Đội Khách1853‏%

Sân vận động - Sân vận động Parken

Bàn Thắng Hiệp Một
23
48.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
51.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ45
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc165