Tổng Quan Trận Đấu
3
2
0
0
3
4
Cầu Thủ Ghi Bàn
Adamsen, Tonni
90' (PĐ)
Thống Kê Mùa Giải
VEJSIL
VEJSIL
3Số lần thắng9
33Bàn thắng37
59Số bàn thắng57
20Cả hai đội ghi bàn16
7Không ghi bàn11
2Số Trận Giữ Sạch Lưới3
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | -21 | 19 | BTHTT |
12 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | -19 | 14 | HHBBB |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 29 | 9 | 6 | 14 | 37 | 57 | -20 | 33 | BTHTT |
6 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 29 | 3 | 9 | 17 | 33 | 59 | -26 | 18 | HHBBB |
Sô trận đã đấu - 48 | từ {năm}
VEJSIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
59
Tổng số bàn thắng
98
1,23
Số bàn thắng trung bình
2,04
60%
(5)
Dẫn trước ở H1
64%
(14)
55%
(11)
Hoà ở H1
55%
(11)
64%
(14)
Thua ở H1
60%
(5)
Lần gặp gần nhất
1-5của48





