Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 33 | 22 | 11 | 2709-2522 | 187 | 55 | TTBTT |
3 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 33 | 19 | 14 | 2552-2491 | 61 | 52 | TBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của56
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 33 | 22 | 11 | 2709-2522 | 187 | 55 | TTBTT |
3 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 33 | 19 | 14 | 2552-2491 | 61 | 52 | TBTTT |