Ngày thi đấu 5
|
06
Tháng 11,2016
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5600
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
99
:
76
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Holon BC
3322112709-252218755
2
Hapoel Eilat
3321122727-262510254
3
Hapoel Jerusalem
3319142552-24916152
4
Maccabi Tel Aviv F.C.
3319142771-266011152
5
Bnei Herzliya
3318152639-2670-3151
6
Ironi Nahariya
3318152668-25957351
7
Maccabi Rishon LeZion
3317162689-26444550
8
Maccabi Haifa
3316172716-258812849
9
Hapoel Gilboa Galil BC
3315182601-2753-15248
10
Hapoel Tel Aviv
3314192725-2810-8547
11
Maccabi Ashdod
3313202531-2621-9046
12
Kiryat Gat
336272501-2850-34939

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hapoel Holon BC
Hapoel Jerusalem

Tài/Xỉu

HAHHAP
Tài 125.5
97‏%
80.78
95‏%
77.5
Tài 145.5
84‏%
80.78
63‏%
77.5
Tài 165.5
30‏%
80.78
33‏%
77.5
Tài 185.5
3‏%
80.78
0‏%
77.5
Tài 200.5
0‏%
80.78
0‏%
77.5
Tài 225.5
0‏%
80.78
0‏%
77.5
Xỉu 125.5
3‏%
80.78
5‏%
77.5
Xỉu 145.5
16‏%
80.78
38‏%
77.5
Xỉu 165.5
70‏%
80.78
68‏%
77.5
Xỉu 185.5
97‏%
80.78
100‏%
77.5
Xỉu 200.5
100‏%
80.78
100‏%
77.5
Xỉu 225.5
100‏%
80.78
100‏%
77.5