Bảng Xếp Hạng
Giải Châu Âu 04/05, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 14 | 10 | 0 | 4 | 1324-1189 | 135 | 20 | TTTTT |
Giải Châu Âu 04/05, Bảng C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 14 | 7 | 0 | 7 | 1030-987 | 43 | 14 | TBBTT |
Giải Châu Âu 04/05, Bảng D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 6 | 6 | 0 | 0 | 513-427 | 86 | 12 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 6 | 3 | 0 | 3 | 434-469 | -35 | 6 | TBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của32





