Group Table
Giải Châu Âu 11/12, Bảng E
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 1 | 5 | 387-454 | -67 | BBBBB |
Giải Châu Âu 11/12, Bảng H
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 3 | 3 | 427-425 | 2 | BBTTB |
Giải Châu Âu 11/12, Bảng C
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 7 | 3 | 790-732 | 58 | BBTTB |
3 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 5 | 5 | 721-751 | -30 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30





