Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia 19/20
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Midtjylland | 26 | 21 | 2 | 3 | 42 | 14 | 28 | 65 | TBTHB |
2 | Copenhagen | 26 | 18 | 2 | 6 | 47 | 29 | 18 | 56 | BHBTT |
3 | Aarhus GF | 26 | 14 | 5 | 7 | 42 | 28 | 14 | 47 | BTTHB |
4 | Broendby IF | 26 | 13 | 3 | 10 | 47 | 37 | 10 | 42 | THBHT |
5 | FC Nordsjælland | 26 | 12 | 5 | 9 | 48 | 35 | 13 | 41 | BHBHB |
6 | Aalborg BK | 26 | 11 | 5 | 10 | 44 | 33 | 11 | 38 | THTBT |
7 | Randers FC | 26 | 10 | 5 | 11 | 39 | 35 | 4 | 35 | THBTT |
8 | AC Horsens | 26 | 10 | 4 | 12 | 25 | 44 | -19 | 34 | HHTTT |
9 | Odense Boldklub | 26 | 9 | 6 | 11 | 34 | 30 | 4 | 33 | TTTHB |
10 | Lyngby Boldklub | 26 | 9 | 5 | 12 | 31 | 45 | -14 | 32 | HBBBH |
11 | Sønderjyske | 26 | 6 | 9 | 11 | 31 | 44 | -13 | 27 | BTTHH |
12 | Hobro IK | 26 | 3 | 14 | 9 | 25 | 35 | -10 | 23 | BTTBB |
13 | Esbjerg FB | 26 | 4 | 6 | 16 | 22 | 44 | -22 | 18 | HBBBB |
14 | Silkeborg IF | 26 | 3 | 7 | 16 | 31 | 55 | -24 | 16 | HBBTT |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Midtjylland | 36 | 26 | 4 | 6 | 61 | 29 | 32 | 82 | TBTHB |
2 | Copenhagen | 36 | 21 | 5 | 10 | 58 | 42 | 16 | 68 | BHBTT |
3 | Aarhus GF | 36 | 19 | 7 | 10 | 58 | 41 | 17 | 64 | BTTHB |
4 | Broendby IF | 36 | 16 | 8 | 12 | 56 | 42 | 14 | 56 | THBHT |
5 | Aalborg BK | 36 | 16 | 6 | 14 | 54 | 44 | 10 | 54 | THTBT |
6 | FC Nordsjælland | 36 | 13 | 8 | 15 | 59 | 54 | 5 | 47 | BHBHB |
Giải vô địch quốc gia 19/20, Bảng 1
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Odense Boldklub | 32 | 12 | 7 | 13 | 43 | 42 | 1 | 43 | TTTHB |
2 | Sønderjyske | 32 | 9 | 11 | 12 | 37 | 49 | -12 | 38 | BTTHH |
3 | Lyngby Boldklub | 32 | 9 | 7 | 16 | 34 | 54 | -20 | 34 | HBBBH |
4 | Silkeborg IF | 32 | 6 | 8 | 18 | 43 | 59 | -16 | 26 | HBBTT |
Giải vô địch quốc gia 19/20, Bảng 2
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | AC Horsens | 32 | 13 | 7 | 12 | 36 | 50 | -14 | 46 | HHTTT |
2 | Randers FC | 32 | 13 | 6 | 13 | 51 | 45 | 6 | 45 | THBTT |
3 | Hobro IK | 32 | 5 | 15 | 12 | 35 | 48 | -13 | 30 | BTTBB |
4 | Esbjerg FB | 32 | 5 | 7 | 20 | 32 | 58 | -26 | 22 | HBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Silkeborg IF
Odense Boldklub
Các trận đấu gần nhất- Silkeborg IF
Các trận đấu gần nhất- Odense Boldklub
Những trận kế tiếp - Silkeborg IF
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SIL | OBK | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 2.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| SIL | OBK | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 1.34 | 89% 1.38 |
| Tài 1.5 | 88% 1.34 | 76% 1.38 |
| Tài 2.5 | 66% 1.34 | 54% 1.38 |
| Tài 3.5 | 34% 1.34 | 27% 1.38 |
| Tài 4.5 | 19% 1.34 | 14% 1.38 |
| Tài 5.5 | 13% 1.34 | 5% 1.38 |
| Xỉu 0.5 | 3% 1.34 | 11% 1.38 |
| Xỉu 1.5 | 13% 1.34 | 24% 1.38 |
| Xỉu 2.5 | 34% 1.34 | 46% 1.38 |
| Xỉu 3.5 | 66% 1.34 | 73% 1.38 |
| Xỉu 4.5 | 81% 1.34 | 86% 1.38 |
| Xỉu 5.5 | 88% 1.34 | 95% 1.38 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Schwartz, Ronnie 89 | 20 | 12 | 0 | 4 | 1 | 0.60 |
| M | ![]() Vallys, Nicolai 7 | 29 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Holten, Emil 11 | 23 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.22 |
| TĐ | ![]() Brumado, Junior 74 | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Okkels, Jeppe 7 | 29 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Lind, Alexander 9 | 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.22 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Svendsen, Sander 10 | 32 | 13 | 0 | 5 | 3 | 0.41 |
| TĐ | ![]() Kadrii, Bashkim 9 | 20 | 10 | 0 | 3 | 3 | 0.50 |
| M | ![]() Klove, Troels 23 | 28 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.18 |
| TĐ | ![]() Fenger, Max 30 | 10 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.40 |
| TĐ | ![]() Hyllegaard, Mikkel 26 | 13 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0.31 |
| TĐ | ![]() Jebali, Issam 7 | 24 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0.13 |
Sân vận động - JYSK Park
Bàn Thắng Hiệp Một
21
42.9%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
57.1%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | 2.609 |
| Tổng Số Thẻ | 52 |
| Tổng số bàn thắng | 49 |
| Tổng Phạt Góc | 180 |





