Ngày thi đấu 27
|
15
Tháng 6,2020
|
Sân vận động
Silkeborg
|
Sức chứa
10000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
0
H26:0
H12:0
4
/ 4
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 4
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia 19/20
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
26212342142865
2
Copenhagen
26182647291856
3
Aarhus GF
26145742281447
4
Broendby IF
261331047371042
5
FC Nordsjælland
26125948351341
6
Aalborg BK
261151044331138
7
Randers FC
26105113935435
8
AC Horsens
26104122544-1934
9
Odense Boldklub
2696113430433
10
Lyngby Boldklub
2695123145-1432
11
Sønderjyske
2669113144-1327
12
Hobro IK
2631492535-1023
13
Esbjerg FB
2646162244-2218
14
Silkeborg IF
2637163155-2416
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
36264661293282
2
Copenhagen
362151058421668
3
Aarhus GF
361971058411764
4
Broendby IF
361681256421456
5
Aalborg BK
361661454441054
6
FC Nordsjælland
36138155954547
Giải vô địch quốc gia 19/20, Bảng 1
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Odense Boldklub
32127134342143
2
Sønderjyske
32911123749-1238
3
Lyngby Boldklub
3297163454-2034
4
Silkeborg IF
3268184359-1626
Giải vô địch quốc gia 19/20, Bảng 2
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
AC Horsens
32137123650-1446
2
Randers FC
32136135145645
3
Hobro IK
32515123548-1330
4
Esbjerg FB
3257203258-2622

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Silkeborg IF
Odense Boldklub
Các trận đấu gần nhất
SILOBK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SILOBK
Tài 0.5
97‏%
1.34
89‏%
1.38
Tài 1.5
88‏%
1.34
76‏%
1.38
Tài 2.5
66‏%
1.34
54‏%
1.38
Tài 3.5
34‏%
1.34
27‏%
1.38
Tài 4.5
19‏%
1.34
14‏%
1.38
Tài 5.5
13‏%
1.34
5‏%
1.38
Xỉu 0.5
3‏%
1.34
11‏%
1.38
Xỉu 1.5
13‏%
1.34
24‏%
1.38
Xỉu 2.5
34‏%
1.34
46‏%
1.38
Xỉu 3.5
66‏%
1.34
73‏%
1.38
Xỉu 4.5
81‏%
1.34
86‏%
1.38
Xỉu 5.5
88‏%
1.34
95‏%
1.38

Các cầu thủ
-
Silkeborg IF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Schwartz, Ronnie
89
20120410.60
M
Vallys, Nicolai
7
2960200.21
Holten, Emil
11
2350100.22
Brumado, Junior
74
930000.33
M
Okkels, Jeppe
7
2930200.10
Lind, Alexander
9
920200.22

Các cầu thủ
-
Odense Boldklub

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Svendsen, Sander
10
32130530.41
Kadrii, Bashkim
9
20100330.50
M
Klove, Troels
23
2850100.18
Fenger, Max
30
1040100.40
Hyllegaard, Mikkel
26
1340300.31
Jebali, Issam
7
2430110.13

Sân vận động - JYSK Park

Bàn Thắng Hiệp Một
21
42.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
57.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận2.609
Tổng Số Thẻ52
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc180