Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 24 | 19 | 5 | 2152-1824 | 328 | 1.18 | 0.792 | BTTTT |
6 | ![]() ![]() Hapoel Be'er Sheva | 24 | 13 | 11 | 2054-1999 | 55 | 1.028 | 0.542 | BTTBT |
Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 29 | 23 | 6 | 2567-2185 | 382 | 1.175 | 0.793 | BTTTT |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hapoel Be'er Sheva | 30 | 17 | 13 | 2589-2521 | 68 | 1.027 | 0.567 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của21





