17
Tháng 4,2003
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
5
H20:5
H10:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
13
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia Viasat 02/03

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Herfoelge
30223574383669
2
Boldklubben Frem
30184864432158
3
FC Fredericia
30149750292151
4
Randers FC
30156965491651
5
Vejle Boldklub
30154116558749
6
Sønderjyske
30138964541047
7
Boldklubben Skjold
301441250381246
8
Olstykke
30118116561441
9
Aarhus Fremad
30124145356-340
10
Broenshoej BK
30116134853-539
11
AC Horsens
3099124549-436
12
B93 Boldklubben
30106144452-836
13
Boldklubben 1913
3086163760-2330
14
Hvidovre IF
3078153457-2329
15
Boldklubben 1909
3077165275-2328
16
Hellerup IK
3056193775-3821

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
RANVEJ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
7.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

RANVEJ
Tài 0.5
100‏%
2.17
97‏%
2.17
Tài 1.5
90‏%
2.17
90‏%
2.17
Tài 2.5
73‏%
2.17
77‏%
2.17
Tài 3.5
57‏%
2.17
57‏%
2.17
Tài 4.5
30‏%
2.17
40‏%
2.17
Tài 5.5
17‏%
2.17
27‏%
2.17
Xỉu 0.5
0‏%
2.17
3‏%
2.17
Xỉu 1.5
10‏%
2.17
10‏%
2.17
Xỉu 2.5
27‏%
2.17
23‏%
2.17
Xỉu 3.5
43‏%
2.17
43‏%
2.17
Xỉu 4.5
70‏%
2.17
60‏%
2.17
Xỉu 5.5
83‏%
2.17
73‏%
2.17