Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - SAS 99/00
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Herfoelge | 33 | 16 | 8 | 9 | 52 | 49 | 3 | 56 | TTHHH |
2 | Broendby IF | 33 | 15 | 9 | 9 | 56 | 37 | 19 | 54 | THHBT |
3 | Akademisk Boldklub | 33 | 14 | 10 | 9 | 52 | 35 | 17 | 52 | TTHTT |
4 | Viborg FF | 33 | 15 | 7 | 11 | 56 | 50 | 6 | 52 | HBTTT |
5 | Aalborg BK | 33 | 12 | 13 | 8 | 57 | 40 | 17 | 49 | BTBHB |
6 | Silkeborg IF | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 | 33 | 16 | 49 | BHHHT |
7 | Lyngby Boldklub | 33 | 14 | 5 | 14 | 51 | 55 | -4 | 47 | BTHTB |
8 | Copenhagen | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 | 37 | 7 | 44 | HHHBH |
9 | Odense Boldklub | 33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 44 | -2 | 43 | BBHTT |
10 | Aarhus GF | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 | 55 | -19 | 36 | BTHHB |
11 | Vejle Boldklub | 33 | 7 | 11 | 15 | 38 | 68 | -30 | 32 | BBTBB |
12 | Esbjerg FB | 33 | 8 | 4 | 21 | 40 | 70 | -30 | 28 | TBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Vejle Boldklub
Các trận đấu gần nhất- Copenhagen
Những trận kế tiếp - Vejle Boldklub
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Copenhagen
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| VEJ | FCC | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| VEJ | FCC | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 1.15 | 91% 1.33 |
| Tài 1.5 | 88% 1.15 | 73% 1.33 |
| Tài 2.5 | 55% 1.15 | 42% 1.33 |
| Tài 3.5 | 42% 1.15 | 18% 1.33 |
| Tài 4.5 | 15% 1.15 | 9% 1.33 |
| Tài 5.5 | 9% 1.15 | 3% 1.33 |
| Xỉu 0.5 | 3% 1.15 | 9% 1.33 |
| Xỉu 1.5 | 12% 1.15 | 27% 1.33 |
| Xỉu 2.5 | 45% 1.15 | 58% 1.33 |
| Xỉu 3.5 | 58% 1.15 | 82% 1.33 |
| Xỉu 4.5 | 85% 1.15 | 91% 1.33 |
| Xỉu 5.5 | 91% 1.15 | 97% 1.33 |

