Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - SAS 96/97
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Broendby IF | 33 | 20 | 8 | 5 | 64 | 39 | 25 | 68 | HTTTT |
2 | Vejle Boldklub | 33 | 14 | 12 | 7 | 56 | 38 | 18 | 54 | THHTH |
3 | Aarhus GF | 33 | 14 | 10 | 9 | 74 | 51 | 23 | 52 | HHBBT |
4 | Herfoelge | 33 | 15 | 7 | 11 | 46 | 41 | 5 | 52 | HTHBB |
5 | Aalborg BK | 33 | 12 | 11 | 10 | 46 | 40 | 6 | 47 | HHBHB |
6 | Silkeborg IF | 33 | 10 | 15 | 8 | 51 | 55 | -4 | 45 | BHTTT |
7 | Odense Boldklub | 33 | 11 | 8 | 14 | 59 | 61 | -2 | 41 | BTBHB |
8 | Copenhagen | 33 | 10 | 11 | 12 | 35 | 43 | -8 | 41 | TTTHT |
9 | Lyngby Boldklub | 33 | 10 | 10 | 13 | 50 | 61 | -11 | 40 | HBHHH |
10 | Akademisk Boldklub | 33 | 8 | 12 | 13 | 56 | 61 | -5 | 36 | TBTTB |
11 | Viborg FF | 33 | 6 | 11 | 16 | 31 | 58 | -27 | 29 | HBHBB |
12 | Hvidovre IF | 33 | 5 | 11 | 17 | 39 | 59 | -20 | 26 | BBBBT |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Odense Boldklub
Các trận đấu gần nhất- Silkeborg IF
Những trận kế tiếp - Odense Boldklub
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| OBK | SIL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 2.33 7 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.33 3W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| OBK | SIL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.79 | 94% 1.55 |
| Tài 1.5 | 91% 1.79 | 88% 1.55 |
| Tài 2.5 | 73% 1.79 | 55% 1.55 |
| Tài 3.5 | 45% 1.79 | 39% 1.55 |
| Tài 4.5 | 27% 1.79 | 21% 1.55 |
| Tài 5.5 | 15% 1.79 | 15% 1.55 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.79 | 6% 1.55 |
| Xỉu 1.5 | 9% 1.79 | 12% 1.55 |
| Xỉu 2.5 | 27% 1.79 | 45% 1.55 |
| Xỉu 3.5 | 55% 1.79 | 61% 1.55 |
| Xỉu 4.5 | 73% 1.79 | 79% 1.55 |
| Xỉu 5.5 | 85% 1.79 | 85% 1.55 |

