Thống Kê Mùa Giải
BDIVIB
BDIVIB
12Số lần thắng14
48Bàn thắng44
52Số bàn thắng36
19Cả hai đội ghi bàn18
7Không ghi bàn9
7Số Trận Giữ Sạch Lưới9
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Viborg FF | 22 | 10 | 7 | 5 | 32 | 25 | 7 | 37 | BTHBH |
6 | ![]() ![]() Broendby IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 32 | 34 | -2 | 30 | TBHTH |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Viborg FF | 32 | 14 | 9 | 9 | 44 | 35 | 9 | 51 | BTHBH |
5 | ![]() ![]() Broendby IF | 32 | 12 | 8 | 12 | 48 | 52 | -4 | 44 | TBHTH |
Lần gặp gần nhất
1-5của61





