Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Midtjylland | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 23 | 20 | 48 | TTTHH |
2 | Broendby IF | 22 | 14 | 5 | 3 | 44 | 20 | 24 | 47 | BBTTB |
3 | Copenhagen | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 | 23 | 22 | 45 | TTBBH |
4 | FC Nordsjælland | 22 | 10 | 7 | 5 | 35 | 21 | 14 | 37 | TTBHH |
5 | Aarhus GF | 22 | 9 | 9 | 4 | 26 | 21 | 5 | 36 | BBBTT |
6 | Silkeborg IF | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 32 | -4 | 27 | BBTBH |
7 | Odense Boldklub | 22 | 6 | 6 | 10 | 25 | 32 | -7 | 24 | BBTTB |
8 | Lyngby Boldklub | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 39 | -12 | 23 | TTBTH |
9 | Viborg FF | 22 | 6 | 5 | 11 | 24 | 37 | -13 | 23 | TBBBT |
10 | Randers FC | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 37 | -14 | 23 | BHTBT |
11 | Vejle Boldklub | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 | 26 | -7 | 19 | TTTTB |
12 | Hvidovre IF | 22 | 2 | 5 | 15 | 17 | 45 | -28 | 11 | BHBBH |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Midtjylland | 32 | 19 | 6 | 7 | 62 | 43 | 19 | 63 | TTTHH |
2 | Broendby IF | 32 | 18 | 8 | 6 | 60 | 35 | 25 | 62 | BBTTB |
3 | Copenhagen | 32 | 18 | 5 | 9 | 64 | 38 | 26 | 59 | TTBBH |
4 | FC Nordsjælland | 32 | 16 | 10 | 6 | 60 | 34 | 26 | 58 | TTBHH |
5 | Aarhus GF | 32 | 11 | 11 | 10 | 42 | 46 | -4 | 44 | BBBTT |
6 | Silkeborg IF | 32 | 10 | 6 | 16 | 39 | 50 | -11 | 36 | BBTBH |
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Randers FC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 | 49 | -8 | 41 | BHTBT |
2 | Viborg FF | 32 | 11 | 7 | 14 | 38 | 48 | -10 | 40 | TBBBT |
3 | Vejle Boldklub | 32 | 9 | 9 | 14 | 32 | 36 | -4 | 36 | TTTTB |
4 | Lyngby Boldklub | 32 | 9 | 9 | 14 | 39 | 53 | -14 | 36 | TTBTH |
5 | Odense Boldklub | 32 | 8 | 8 | 16 | 37 | 48 | -11 | 32 | BBTTB |
6 | Hvidovre IF | 32 | 4 | 8 | 20 | 27 | 61 | -34 | 20 | BHBBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Odense Boldklub
Vejle Boldklub
Các trận đấu gần nhất- Odense Boldklub
Các trận đấu gần nhất- Vejle Boldklub
Những trận kế tiếp - Odense Boldklub
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| OBK | VEJ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.50 2W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| OBK | VEJ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.16 | 91% 1 |
| Tài 1.5 | 81% 1.16 | 66% 1 |
| Tài 2.5 | 63% 1.16 | 41% 1 |
| Tài 3.5 | 19% 1.16 | 9% 1 |
| Tài 4.5 | 6% 1.16 | 6% 1 |
| Tài 5.5 | 3% 1.16 | 0% 1 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.16 | 9% 1 |
| Xỉu 1.5 | 19% 1.16 | 34% 1 |
| Xỉu 2.5 | 38% 1.16 | 59% 1 |
| Xỉu 3.5 | 81% 1.16 | 91% 1 |
| Xỉu 4.5 | 94% 1.16 | 94% 1 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.16 | 100% 1 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Odense Boldklub
Vejle Boldklub
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Deedson, Louicius Don 10 | 27 | 8 | 0 | 4 | 0 | 0.30 |
| TĐ | ![]() Kadrii, Bashkim 9 | 31 | 7 | 0 | 2 | 1 | 0.23 |
| TĐ | ![]() Kjerrumgaard, Luca 17 | 14 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Fenger, Max 30 | 13 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.23 |
| M | ![]() Hajal, Rami 22 | 29 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0.10 |
| M | ![]() Manneh, Alasana 8 | 21 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Onugha, German 9 | 31 | 15 | 0 | 8 | 0 | 0.48 |
| TĐ | ![]() Juwara 11 | 31 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.10 |
| M | ![]() Emmanouilidis, Dimitrios 17 | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |
| TĐ | ![]() Kirkegaard, Kristian 10 | 18 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() N'Gbakoto, Yeni 7 | 18 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
| H | ![]() Albentosa Redal, Raul 6 | 30 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.07 |
Sân vận động - Nature Energy Park
Bàn Thắng Hiệp Một
24
55.8%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
44.2%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 56 |
| Tổng số bàn thắng | 43 |
| Tổng Phạt Góc | 162 |









