06
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10250
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:1
6
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 6
13
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
22153443232048
2
Broendby IF
22145344202447
3
Copenhagen
22143545232245
4
FC Nordsjælland
22107535211437
5
Aarhus GF
229942621536
6
Silkeborg IF
2283112832-427
7
Odense Boldklub
2266102532-724
8
Lyngby Boldklub
2265112739-1223
9
Viborg FF
2265112437-1323
10
Randers FC
225892337-1423
11
Vejle Boldklub
2247111926-719
12
Hvidovre IF
2225151745-2811
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
32196762431963
2
Broendby IF
32188660352562
3
Copenhagen
32185964382659
4
FC Nordsjælland
321610660342658
5
Aarhus GF
321111104246-444
6
Silkeborg IF
32106163950-1136
Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Randers FC
321011114149-841
2
Viborg FF
32117143848-1040
3
Vejle Boldklub
3299143236-436
4
Lyngby Boldklub
3299143953-1436
5
Odense Boldklub
3288163748-1132
6
Hvidovre IF
3248202761-3420

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Vejle Boldklub
Odense Boldklub
Các trận đấu gần nhất
VEJOBK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VEJOBK
Tài 0.5
91‏%
1
94‏%
1.16
Tài 1.5
66‏%
1
81‏%
1.16
Tài 2.5
41‏%
1
63‏%
1.16
Tài 3.5
9‏%
1
19‏%
1.16
Tài 4.5
6‏%
1
6‏%
1.16
Tài 5.5
0‏%
1
3‏%
1.16
Xỉu 0.5
9‏%
1
6‏%
1.16
Xỉu 1.5
34‏%
1
19‏%
1.16
Xỉu 2.5
59‏%
1
38‏%
1.16
Xỉu 3.5
91‏%
1
81‏%
1.16
Xỉu 4.5
94‏%
1
94‏%
1.16
Xỉu 5.5
100‏%
1
97‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Vejle Boldklub
Odense Boldklub
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Vejle Boldklub

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Onugha, German
9
31150800.48
Juwara
11
3130100.10
M
Emmanouilidis, Dimitrios
17
1020000.20
Kirkegaard, Kristian
10
1820200.11
N'Gbakoto, Yeni
7
1820100.11
H
Albentosa Redal, Raul
6
3020100.07

Các cầu thủ
-
Odense Boldklub

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Deedson, Louicius Don
10
2780400.30
Kadrii, Bashkim
9
3170210.23
Kjerrumgaard, Luca
17
1440200.29
Fenger, Max
30
1330100.23
M
Hajal, Rami
22
2930010.10
M
Manneh, Alasana
8
2120000.10

Sân vận động - Vejle Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
14
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ61
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc165