Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - SAS 07/08
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aalborg BK | 33 | 22 | 5 | 6 | 60 | 38 | 22 | 71 | TBTTT |
2 | FC Midtjylland | 33 | 18 | 8 | 7 | 53 | 36 | 17 | 62 | TBTTT |
3 | Copenhagen | 33 | 17 | 9 | 7 | 51 | 29 | 22 | 60 | TTTBT |
4 | Odense Boldklub | 33 | 12 | 16 | 5 | 46 | 27 | 19 | 52 | HHBHB |
5 | AC Horsens | 33 | 14 | 10 | 9 | 47 | 43 | 4 | 52 | BHHTT |
6 | Randers FC | 33 | 13 | 8 | 12 | 41 | 33 | 8 | 47 | BTHTT |
7 | Esbjerg FB | 33 | 13 | 6 | 14 | 59 | 54 | 5 | 45 | HTBBT |
8 | Broendby IF | 33 | 11 | 10 | 12 | 44 | 44 | 0 | 43 | HHBTB |
9 | FC Nordsjælland | 33 | 11 | 10 | 12 | 47 | 51 | -4 | 43 | BBHHB |
10 | Aarhus GF | 33 | 7 | 8 | 18 | 33 | 51 | -18 | 29 | BHTBB |
11 | Viborg FF | 33 | 5 | 5 | 23 | 29 | 68 | -39 | 20 | HTBBB |
12 | Lyngby Boldklub | 33 | 3 | 9 | 21 | 33 | 69 | -36 | 18 | TBHBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
FC Midtjylland
Broendby IF
Các trận đấu gần nhất- FC Midtjylland
Các trận đấu gần nhất- Broendby IF
Những trận kế tiếp - FC Midtjylland
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| FCM | BDI | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 9.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.00 9 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 3W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| FCM | BDI | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 1.61 | 97% 1.33 |
| Tài 1.5 | 85% 1.61 | 82% 1.33 |
| Tài 2.5 | 55% 1.61 | 55% 1.33 |
| Tài 3.5 | 21% 1.61 | 21% 1.33 |
| Tài 4.5 | 12% 1.61 | 9% 1.33 |
| Tài 5.5 | 0% 1.61 | 3% 1.33 |
| Xỉu 0.5 | 3% 1.61 | 3% 1.33 |
| Xỉu 1.5 | 15% 1.61 | 18% 1.33 |
| Xỉu 2.5 | 45% 1.61 | 45% 1.33 |
| Xỉu 3.5 | 79% 1.61 | 79% 1.33 |
| Xỉu 4.5 | 88% 1.61 | 91% 1.33 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.61 | 97% 1.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kristensen, Frank 23 | 28 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0.39 |
| M | ![]() Thygesen, Mikkel 10 | 24 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Dadu, Serghei 0 | 15 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0.27 |
| TĐ | ![]() Olsen, Christian 0 | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Fagerberg, Ken 24 | 13 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.23 |
| H | ![]() Poulsen, Simon Busk 0 | 18 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Duncan 11 | 18 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.39 |
| M | ![]() Ericsson, Martin 0 | 29 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.24 |
| TĐ | ![]() Katongo, Chris 0 | 25 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |
| M | ![]() Gislason, Stefan 20 | 28 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.18 |
| M | ![]() Retov, Martin 0 | 27 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Williams, David Joel 14 | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |







