Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
27 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 35 | 41 | 6 | 76 | 33 | 247-265 | 2-3 | 5-5-0 | -1 | TBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
7 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 35 | 41 | 6 | 76 | 33 | 247-265 | 2-3 | 5-5-0 | -1 | TBBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
13 | ![]() ![]() Seattle | 82 | 35 | 41 | 6 | 76 | 33 | 247-265 | 2-3 | 5-5-0 | -1 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
SEALA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18





