Trọng tài
|
19
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
Copenhagen
|
Sức chứa
29000
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:0
5
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 6
40
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng

Superliga
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
22143542271545
2
Copenhagen
22118338241441
3
Aarhus GF
2299442231936
4
Randers FC
2298539281135
5
FC Nordsjælland
2210573936335
6
Broendby IF
2289542321033
7
Silkeborg IF
228953829933
8
Viborg FF
227783839-128
9
Aalborg BK
2256112341-1821
10
Lyngby Boldklub
2239101526-1118
11
Sønderjyske
2245132651-2517
12
Vejle Boldklub
2234152450-2613
Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
32189560332763
2
FC Midtjylland
32195864422262
3
Broendby IF
321312758461251
4
Randers FC
32139105750748
5
FC Nordsjælland
32137125356-346
6
Aarhus GF
321010125346740
Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Silkeborg IF
321310956411549
2
Viborg FF
32121195750747
3
Sønderjyske
32107154764-1737
4
Vejle Boldklub
3277183764-2728
5
Lyngby Boldklub
32512152643-1727
6
Aalborg BK
3259183467-3324

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Broendby IF
FC Midtjylland
Các trận đấu gần nhất
BDIFCM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BDIFCM
Tài 0.5
91‏%
1.81
100‏%
2
Tài 1.5
81‏%
1.81
88‏%
2
Tài 2.5
63‏%
1.81
63‏%
2
Tài 3.5
47‏%
1.81
44‏%
2
Tài 4.5
25‏%
1.81
28‏%
2
Tài 5.5
16‏%
1.81
9‏%
2
Xỉu 0.5
9‏%
1.81
0‏%
2
Xỉu 1.5
19‏%
1.81
13‏%
2
Xỉu 2.5
38‏%
1.81
38‏%
2
Xỉu 3.5
53‏%
1.81
56‏%
2
Xỉu 4.5
75‏%
1.81
72‏%
2
Xỉu 5.5
84‏%
1.81
91‏%
2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Broendby IF
FC Midtjylland
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Broendby IF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kvistgaarden, Mathias
36
29170100.59
M
Suzuki, Yuito
28
32120110.38
Rajovic, Mileta
17
2450210.21
M
Vallys, Nicolai
7
2550200.20
M
Nartey, Noah Teye
35
2830200.11
Yeboah, Emmanuel
99
520100.40

Các cầu thủ
-
FC Midtjylland

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Buksa, Adam
9
24120730.50
Franculino
7
28110210.39
M
Sorensen, Oliver
24
2890220.32
H
Diao, Ousmane
4
2540200.16
M
Chilufya, Edward
14
2030100.15
Gogorza, Mikel
41
2130100.14
Trọng tài
-
Đan Mạch
Tykgaard, Michael
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
20.77
Số thẻ được rút ra
13
Số thẻ trên trận
4.33
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng134.33
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1323‏%
Hiệp 2969‏%
Lí do khác18‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà754‏%
Đội Khách646‏%

Sân vận động - Brøndby Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
18
42.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
57.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ61
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc170