Trọng tài
|
25
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5200
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H12:2
2
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 6
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Superliga
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
22143542271545
2
Copenhagen
22118338241441
3
Aarhus GF
2299442231936
4
Randers FC
2298539281135
5
FC Nordsjælland
2210573936335
6
Broendby IF
2289542321033
7
Silkeborg IF
228953829933
8
Viborg FF
227783839-128
9
Aalborg BK
2256112341-1821
10
Lyngby Boldklub
2239101526-1118
11
Sønderjyske
2245132651-2517
12
Vejle Boldklub
2234152450-2613
Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
32189560332763
2
FC Midtjylland
32195864422262
3
Broendby IF
321312758461251
4
Randers FC
32139105750748
5
FC Nordsjælland
32137125356-346
6
Aarhus GF
321010125346740
Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Silkeborg IF
321310956411549
2
Viborg FF
32121195750747
3
Sønderjyske
32107154764-1737
4
Vejle Boldklub
3277183764-2728
5
Lyngby Boldklub
32512152643-1727
6
Aalborg BK
3259183467-3324

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aarhus GF
Broendby IF
Các trận đấu gần nhất
AGFBDI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AGFBDI
Tài 0.5
97‏%
1.66
91‏%
1.81
Tài 1.5
88‏%
1.66
81‏%
1.81
Tài 2.5
53‏%
1.66
63‏%
1.81
Tài 3.5
47‏%
1.66
47‏%
1.81
Tài 4.5
19‏%
1.66
25‏%
1.81
Tài 5.5
6‏%
1.66
16‏%
1.81
Xỉu 0.5
3‏%
1.66
9‏%
1.81
Xỉu 1.5
13‏%
1.66
19‏%
1.81
Xỉu 2.5
47‏%
1.66
38‏%
1.81
Xỉu 3.5
53‏%
1.66
53‏%
1.81
Xỉu 4.5
81‏%
1.66
75‏%
1.81
Xỉu 5.5
94‏%
1.66
84‏%
1.81

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Aarhus GF
Broendby IF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Aarhus GF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mortensen, Patrick
9
322001030.63
Bech, Tobias
31
3080300.27
M
Anderson, Mikael
8
3060100.20
M
Madsen, Mads Emil
7
3150200.16
M
Links, Gift
11
2520000.08
H
Tingager, Frederik
5
3020100.07

Các cầu thủ
-
Broendby IF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kvistgaarden, Mathias
36
29170100.59
M
Suzuki, Yuito
28
32120110.38
Rajovic, Mileta
17
2450210.21
M
Vallys, Nicolai
7
2550200.20
M
Nartey, Noah Teye
35
2830200.11
Yeboah, Emmanuel
99
520100.40
Trọng tài
-
Đan Mạch
Putros, Sandi
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
6
Số thẻ trên trận
3.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng63.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1233‏%
Hiệp 2350‏%
Lí do khác117‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà117‏%
Đội Khách583‏%

Sân vận động - Vejlby Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
12
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ29
Tổng số bàn thắng27
Tổng Phạt Góc72