Tổng Quan Trận Đấu
0
4
0
0
6
3
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
AGFBDI
AGFBDI
10Số lần thắng13
53Bàn thắng58
46Số bàn thắng46
22Cả hai đội ghi bàn20
4Không ghi bàn6
7Số Trận Giữ Sạch Lưới9
Bảng xếp hạng
Superliga
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Aarhus GF | 22 | 9 | 9 | 4 | 42 | 23 | 19 | 36 | BBBBB |
6 | ![]() ![]() Broendby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 42 | 32 | 10 | 33 | HBHBT |
Vòng Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Broendby IF | 32 | 13 | 12 | 7 | 58 | 46 | 12 | 51 | HBHBT |
6 | ![]() ![]() Aarhus GF | 32 | 10 | 10 | 12 | 53 | 46 | 7 | 40 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 91 | từ {năm}
AGFBDI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
107
Tổng số bàn thắng
154
1,18
Số bàn thắng trung bình
1,69
80%
(15)
Dẫn trước ở H1
38%
(24)
52%
(29)
Hoà ở H1
52%
(29)
38%
(24)
Thua ở H1
80%
(15)
Lần gặp gần nhất
1-5của91
- 202519 thg 10, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch Ngày thi đấu 12

Broendby IFH233Aarhus GF
21 thg 9, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch Ngày thi đấu 9
Aarhus GFH210Broendby IF
25 thg 5, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
Aarhus GFH223Broendby IF
07 thg 4, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
Broendby IFH221Aarhus GF




