Tổng Quan Trận Đấu
Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
21 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 37 | 3 | 87 | 38 | 230-254 | 4-1 | 5-4-1 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
13 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 37 | 3 | 87 | 38 | 230-254 | 4-1 | 5-4-1 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Washington | 82 | 43 | 30 | 9 | 95 | 41 | 263-244 | 2-6 | 8-2-0 | 4 | BTTTT |
7 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 37 | 3 | 87 | 38 | 230-254 | 4-1 | 5-4-1 | -1 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 265 | từ {năm}
WSHNJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





