Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
1
23
Số lần phạm lỗi
17
Thống Kê Mùa Giải
MTAOLM
MTAOLM
87.8Points86.1
34.9Rebounds33.4
19.4Assists18.8
6.6Steals5.1
2.3Blocks2.1
11.9Turnovers11.6
65.7Field Goals Attempted62.3
46%Field Goal Percentage48%
27.8Three Pointers Attempted26.3
35%Three Point Percentage39%
22Free Throws Attempted19.5
80%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 38 | 18 | 20 | 3386-3486 | -100 | 0.971 | 0.474 | TBBBB |
14 | ![]() ![]() Olimpia Milano | 38 | 17 | 21 | 3246-3294 | -48 | 0.985 | 0.447 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 32 | từ {năm}
MTAOLM
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của32





